字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凑份子
凑份子
Nghĩa
1.谓各人拿出若干钱合起来送礼或办事。
Chữ Hán chứa trong
凑
份
子