字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
凑口馒头 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凑口馒头
凑口馒头
Nghĩa
1.快到嘴的馒头。比喻即将得到的好处。
Chữ Hán chứa trong
凑
口
馒
头