字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
凑和 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凑和
凑和
Nghĩa
1.亦作"凑和"。 2.杂凑;拼凑。 3.将就,凑合。 4.恭维,奉承。
Chữ Hán chứa trong
凑
和