字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凑手不及
凑手不及
Nghĩa
1.事情来得太快,出人意外,来不及应付。
Chữ Hán chứa trong
凑
手
不
及