字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
凑泊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凑泊
凑泊
Nghĩa
1.亦作"凑泊"。亦作"凑拍"。 2.凝合;聚合。 3.凑合;拼凑。 4.促成;形成。 5.附着。 6.凑巧。
Chữ Hán chứa trong
凑
泊