字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凑热闹
凑热闹
Nghĩa
1.亦作"凑热闹"。 2.加入进去以增添热闹气氛。 3.犹言赶浪头,赶时髦。 4.夹杂进去增添麻烦或困难。
Chữ Hán chứa trong
凑
热
闹