字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凑胆子
凑胆子
Nghĩa
1.亦作"凑胆子"。 2.谓聚集众人以壮气势。
Chữ Hán chứa trong
凑
胆
子