字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凛冽
凛冽
Nghĩa
形容极为寒冷北风凛冽|寒气凛冽。
Chữ Hán chứa trong
凛
冽