字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凛坎
凛坎
Nghĩa
1.语出《楚辞.九辩》"坎廪兮贫士失职而志不平。"后以"凛坎"谓不得志,屡经坎坷。
Chữ Hán chứa trong
凛
坎