字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凛如
凛如
Nghĩa
1.犹凛然。令人敬畏;严肃。
Chữ Hán chứa trong
凛
如