字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凛然
凛然
Nghĩa
1.严肃;令人敬畏的样子。或形容表示敬重或惊恐的神态。 2.形容寒凉。
Chữ Hán chứa trong
凛
然
凛然 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台