凛然

Nghĩa

1.严肃;令人敬畏的样子。或形容表示敬重或惊恐的神态。 2.形容寒凉。

Chữ Hán chứa trong

凛然 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台