字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
凛若冰霜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凛若冰霜
凛若冰霜
Nghĩa
1.形容态度严肃,不易接近。
Chữ Hán chứa trong
凛
若
冰
霜