字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凝
凝
Nghĩa
1.亦作"您"。 2.不分明;不清楚。 3.谓草率,马虎。 4.混淆。
Chữ Hán chứa trong
凝