字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
凝冱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凝冱
凝冱
Nghĩa
1.亦作"凝i"。亦作"凝冱"。 2.结冰;冻结。
Chữ Hán chứa trong
凝
冱