字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凝咽
凝咽
Nghĩa
1.形容声音幽咽悲凉。 2.亦作"凝噎"。犹哽咽。哭时不能痛快出声。
Chữ Hán chứa trong
凝
咽