字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凝旒
凝旒
Nghĩa
1.冕旒静止不动。形容帝王态度肃穆专注。 2.代称帝王。
Chữ Hán chứa trong
凝
旒