字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
凝碧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凝碧
凝碧
Nghĩa
深绿叶子本是肩并肩密密地挨着,这便宛然有了一道凝碧的波痕。
Chữ Hán chứa trong
凝
碧