字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凝脂点漆
凝脂点漆
Nghĩa
1.语出南朝宋刘义庆《世说新语.容止》"面如凝脂,眼如点漆。"后因以"凝脂点漆"形容人皮肤白嫩,眼睛明亮。
Chữ Hán chứa trong
凝
脂
点
漆