字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凝贞
凝贞
Nghĩa
1.谓操守坚定。
Chữ Hán chứa trong
凝
贞
凝贞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台