字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
凝酥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凝酥
凝酥
Nghĩa
1.凝冻的酥油。比喻积雪。 2.凝冻的酥油。形容美人细嫩润泽的皮肤。
Chữ Hán chứa trong
凝
酥