字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
几乎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
几乎
几乎
Nghĩa
①将近于;接近于今天到会的~有五千人。②差点儿 ②不是你提醒我,我~忘了ㄧ两条腿一软,~摔倒。也说几几乎。
Chữ Hán chứa trong
几
乎