字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
几椟
几椟
Nghĩa
1.几案匣柜。泛指日用器具。
Chữ Hán chứa trong
几
椟