字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
几舄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
几舄
几舄
Nghĩa
1.《诗.豳风.狼跋》"公孙硕肤,赤舄几几。"周代大官之鞋色红,头尖而向上翘◇以"几舄"为大官之鞋的代称。
Chữ Hán chứa trong
几
舄