字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凡品
凡品
Nghĩa
1.平庸的人。 2.世间常人。 3.普通品种。
Chữ Hán chứa trong
凡
品