字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凡囚
凡囚
Nghĩa
1.非盗贼而因其他罪被拘禁的人。
Chữ Hán chứa trong
凡
囚