字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凡尘
凡尘
Nghĩa
佛教、道教或神话故事中指人世间;尘世。
Chữ Hán chứa trong
凡
尘