字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
凡庸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凡庸
凡庸
Nghĩa
平平常常;普普通通(多形容人)才能~ㄧ~之辈。
Chữ Hán chứa trong
凡
庸