字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凡母
凡母
Nghĩa
1.庸常之母。指不爱丈夫前妻之子的继母。
Chữ Hán chứa trong
凡
母