字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
凡胎浊骨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凡胎浊骨
凡胎浊骨
Nghĩa
1.凡人的重浊躯体。
Chữ Hán chứa trong
凡
胎
浊
骨