字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
凡胎肉眼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凡胎肉眼
凡胎肉眼
Nghĩa
1.凡人的只能看见尘俗世界的眼睛。
Chữ Hán chứa trong
凡
胎
肉
眼