字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凡蔽
凡蔽
Nghĩa
1.平常破旧。亦指平常破旧之物。
Chữ Hán chứa trong
凡
蔽