字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凡薄
凡薄
Nghĩa
1.平庸轻薄。亦指平庸轻薄的人。 2.平庸浅薄。
Chữ Hán chứa trong
凡
薄