字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凡裔
凡裔
Nghĩa
1.指平常人家的子孙。
Chữ Hán chứa trong
凡
裔