字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凡讷
凡讷
Nghĩa
1.才智平庸,言语迟钝。
Chữ Hán chứa trong
凡
讷