字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凡辈
凡辈
Nghĩa
1.平庸之辈。亦指同辈。
Chữ Hán chứa trong
凡
辈