字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凡骨
凡骨
Nghĩa
1.凡人或指凡人的躯体﹑气质。
Chữ Hán chứa trong
凡
骨