字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凤仙
凤仙
Nghĩa
1.见"凤仙花"。 2.借指仙女。
Chữ Hán chứa trong
凤
仙