字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凤仪
凤仪
Nghĩa
1.凤凰的仪态。 2.比喻英俊的姿容。
Chữ Hán chứa trong
凤
仪