字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
凤仪兽舞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凤仪兽舞
凤仪兽舞
Nghĩa
1.《书.益稷》"《箫韶》九成,凤皇来仪……击石拊石,百兽率舞。"后用"凤仪兽舞"表示圣贤教化的功效极大,能使神异的鸟兽奋然起舞。
Chữ Hán chứa trong
凤
仪
兽
舞