字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凤卣
凤卣
Nghĩa
1.古代盛酒器。以铸成凤凰形,故称。
Chữ Hán chứa trong
凤
卣