字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
凤友鸾交 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凤友鸾交
凤友鸾交
Nghĩa
1.比喻有情男女结成的夫妇。 2.比喻男女间情投意合。
Chữ Hán chứa trong
凤
友
鸾
交