字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凤台
凤台
Nghĩa
1.古台名。 2.泛指华美的楼台。
Chữ Hán chứa trong
凤
台