字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凤史
凤史
Nghĩa
1.萧史。相传为秦穆公女弄玉的丈夫,善吹箫。
Chữ Hán chứa trong
凤
史