字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凤叹虎视
凤叹虎视
Nghĩa
1.形容谈吐文雅,器宇轩昂。
Chữ Hán chứa trong
凤
叹
虎
视