字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
凤吟鸾吹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凤吟鸾吹
凤吟鸾吹
Nghĩa
1.比喻极为美妙的歌声。
Chữ Hán chứa trong
凤
吟
鸾
吹