字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凤吻
凤吻
Nghĩa
1.古代建筑屋脊上的装饰。状如凤嘴,故称。
Chữ Hán chứa trong
凤
吻