字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凤团
凤团
Nghĩa
1.宋代贡茶名。用上等茶末制成团状,印有凤纹。 2.泛指好茶。
Chữ Hán chứa trong
凤
团
凤团 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台