字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
凤女台 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凤女台
凤女台
Nghĩa
1.相传为秦人祭祀弄玉所筑的高台,台上建有凤女祠。台址在今陕西省宝鸡市东南◇亦借指公主和美女所居之处。
Chữ Hán chứa trong
凤
女
台