字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凤尾草
凤尾草
Nghĩa
1.多年生草本植物。根茎短,叶簇生﹐似凤尾。多生墙角及阴湿石缝中。可供药用。 2.金星草的别名。隐花植物。生于山麓及阴湿处。叶为羽状,裂如凤尾。深冬背生子囊群,色黄。
Chữ Hán chứa trong
凤
尾
草