字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
凤尾诺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凤尾诺
凤尾诺
Nghĩa
1.古代帝王批示笺奏,表示认可,则署"诺"字,字尾形如凤尾,因以得名。
Chữ Hán chứa trong
凤
尾
诺